lão
On'yomi (音読み)
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- おきな
Về kanji này
Kanji 「翁」 có nghĩa chính là "người già đáng kính". Thường được sử dụng như danh từ, từ này chỉ những người đàn ông lớn tuổi, như ông hoặc lão. Một vài từ ghép điển hình là "老翁" (ろうおう) nghĩa là "người già", "村翁" (そんおう) chỉ "lãnh đạo làng" hay "người lớn tuổi trong làng", và "仙翁" (せんのう) có nghĩa là "hoa cỏ lychnis". Một điểm cần lưu ý là kanji này có thể mang ý nghĩa kính trọng khi nói về người lớn tuổi, thường được dùng trong văn chương hoặc khi nhắc đến tổ tiên.
Câu ví dụ
翁は村の長老だった。
Ông già là trưởng thôn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- venerable old man
- Tiếng Việt
- lão
- 日本語
- 翁
- 한국어
- 노인
- 中文
- 翁
- id
- lelaki terhormat
- th
- ชายชรา
- es
- hombre venerable
- fr
- vénérable vieillard
- de
- ehrwürdiger alter Mann
- pt
- homem venerável
Từ ghép phổ biến
- 老翁old man
- 翁貝lantern shell
- 村翁village elder
- 阿翁father-in-law (of a woman), grandfather
- 仙翁lychnis (Lychnis senno)
- 翁媼old man and old woman, elderly man and elderly woman
- 不倒翁tumbler, self-righting doll
- 信天翁albatross (esp. the short-tailed albatross, Phoebastria albatrus)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.