N1Danh từ
中華鍋
ちゅうかなべ
Nghĩa
- 1.wok
- 2.chảo Trung Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wok, Chinese frying pan
- Tiếng Việt
- wok, chảo Trung Quốc
- 日本語
- 中華鍋, フライパン
- 한국어
- 중화팬, 중식 프라이팬
- 中文
- 中式锅, 炒锅
- Bahasa Indonesia
- wajan
- ภาษาไทย
- กระทะจีน
- Español
- wok
- Français
- wok
- Deutsch
- Wok
- Português
- wok
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.