Từ vựng
N1Danh từ

五畿内

ごきない

Nghĩa

  • 1.Năm tỉnh quê hương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the Five Home Provinces (Yamato, Yamashiro, Settsu, Kawachi, and Izumi)
Tiếng Việt
Năm tỉnh quê hương
日本語
五畿内
한국어
오기
中文
五畿内
Bahasa Indonesia
Lima tempat asal
ภาษาไทย
ห้าบ้าน
Español
Cinco hogares
Français
cinq foyers
Deutsch
Fünf Heimstätten
Português
Cinco Lares

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.