Từ vựng
N1Danh từ

仰向け

あおむけ

Nghĩa

  • 1.hướng lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
facing upward
Tiếng Việt
hướng lên
日本語
上向き
한국어
위로 향하다
中文
仰面
Bahasa Indonesia
menghadap ke atas
ภาษาไทย
หงาย
Español
hacia arriba
Français
vers le haut
Deutsch
nach oben gerichtet
Português
voltado para cima

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.