Từ vựng
N1Tính từ i

向い

むかい

Nghĩa

  • 1.đối diện
  • 2.bên kia đường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
facing, opposite, across the street
Tiếng Việt
đối diện, bên kia đường
日本語
向い
한국어
맞은편
中文
对面
Bahasa Indonesia
di depan, berseberangan
ภาษาไทย
ตรงข้าม, ตรงทาง
Español
frente, opuesto
Français
en face, opposé
Deutsch
Gegenüber, Auf der anderen Seite
Português
de frente, oposto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.