N1Danh từ
三昧耶
さんまや
Nghĩa
- 1.thời gian
- 2.cuộc gặp
- 3.sự kết hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- time, meeting, coming together
- Tiếng Việt
- thời gian, cuộc gặp, sự kết hợp
- 日本語
- 時, 出会い, 結びつき
- 한국어
- 시간, 만남, 어우러짐
- 中文
- 时间, 会面, 相聚
- Bahasa Indonesia
- waktu, pertemuan, berkumpul
- ภาษาไทย
- เวลา, การพบกัน, การรวมกัน
- Español
- tiempo, reunión, encuentro
- Français
- temps, rencontre, rassemblement
- Deutsch
- Zeit, Treffen, Zusammenkunft
- Português
- tempo, encontro, união
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.