N1Danh từ
不履行
ふりこう
Nghĩa
- 1.không thực hiện
- 2.thất bại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- default, nonperformance
- Tiếng Việt
- không thực hiện, thất bại
- 日本語
- 契約不履行, 非履行
- 한국어
- 불이행, 비성취
- 中文
- 违约, 不履行
- Bahasa Indonesia
- wanprestasi
- ภาษาไทย
- ความไม่ปฏิบัติตาม
- Español
- incumplimiento
- Français
- défaillance
- Deutsch
- Nichterfüllung
- Português
- inadimplemento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.