N1Danh từ
配慮
はいりょ
Nghĩa
- 1.cân nhắc
- 2.quan tâm
- 3.chú ý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- consideration, concern, attention
- Tiếng Việt
- cân nhắc, quan tâm, chú ý
- 日本語
- 配慮, 考慮, 注意
- 한국어
- 배려, 고려, 관심
- 中文
- 考虑, 关心, 注意
- Bahasa Indonesia
- pertimbangan
- ภาษาไทย
- การพิจารณา
- Español
- consideración
- Français
- prise en compte
- Deutsch
- Berücksichtigung
- Português
- consideração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
企業も環境に配慮した活動を増やすべきです。
Các công ty cũng nên tăng cường các hoạt động có ý thức về môi trường.
倫理的な配慮は、特に人間を対象とする研究において重要です。
Cân nhắc đạo đức đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu liên quan đến con người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.