Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

兼ね備える

かねそなえる

Nghĩa

  • 1.có cả hai
  • 2.sở hữu cả hai
  • 3.kết hợp với

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to have both, to possess both, to combine with
Tiếng Việt
có cả hai, sở hữu cả hai, kết hợp với
日本語
両方持つ, 両方を備える, 結びつける
한국어
둘 다 갖추다, 두 가지를 소유하다, 결합하다
中文
同时拥有, 具备双重性质, 与之结合
Bahasa Indonesia
memiliki keduanya
ภาษาไทย
มีทั้งสองอย่าง
Español
tener ambos
Français
avoir les deux
Deutsch
beides haben
Português
possuir ambos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.