Từ vựng
N1Danh từ

金融機関

きんゆうきかん

Nghĩa

  • 1.cơ quan tài chính
  • 2.cơ sở ngân hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
financial institutions, banking facilities
Tiếng Việt
cơ quan tài chính, cơ sở ngân hàng
日本語
金融機関, 銀行施設
한국어
금융 기관, 은행 시설
中文
金融机构, 银行设施
Bahasa Indonesia
lembaga keuangan, fasilitas perbankan
ภาษาไทย
สถาบันการเงิน, บริการธนาคาร
Español
instituciones financieras, servicios bancarios
Français
institutions financières, établissements bancaires
Deutsch
Finanzinstitutionen, Bankeinrichtungen
Português
instituições financeiras, facilidades bancárias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.