N1Danh từ
金融恐慌
きんゆうきょうこう
Nghĩa
- 1.cuồng loạn tài chính
- 2.khủng hoảng tài chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- financial panic, financial crisis
- Tiếng Việt
- cuồng loạn tài chính, khủng hoảng tài chính
- 日本語
- 金融のパニック, 金融危機
- 한국어
- 금융 패닉, 금융 위기
- 中文
- 金融恐慌, 金融危机
- Bahasa Indonesia
- kepanikan finansial
- ภาษาไทย
- ความตื่นตระหนกทางการเงิน
- Español
- pánico financiero
- Français
- panique financière
- Deutsch
- finanzielle Panik
- Português
- pânico financeiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.