N1Tính từ i
遜色ない
そんしょくない
Nghĩa
- 1.đứng vững so với
- 2.so sánh tốt
- 3.không kém hơn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- standing comparison with, comparing favorably with, by no means inferior to
- Tiếng Việt
- đứng vững so với, so sánh tốt, không kém hơn
- 日本語
- 遜色ない, 比較に耐えうる, 決して劣っていない
- 한국어
- 비교할 만한, 우수하게 비교하고 있는, 결코 뒤떨어지지 않는
- 中文
- 不逊色于, 良好比较, 绝不逊色于
- Bahasa Indonesia
- sebanding dengan
- ภาษาไทย
- เปรียบเทียบได้กับ
- Español
- comparar favorablemente con
- Français
- se mesurer à
- Deutsch
- stehen im Vergleich zu
- Português
- comparar favoravelmente com
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.