Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

醸し出す

かもしだす

Nghĩa

  • 1.tạo ra không khí
  • 2.sản xuất
  • 3.khiến cho

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to create (an atmosphere, feeling, etc.), to produce, to engender
Tiếng Việt
tạo ra không khí, sản xuất, khiến cho
日本語
雰囲気を作り出す, 生み出す, 引き起こす
한국어
분위기를 창조하다, 생산하다, 일으키다
中文
创造(氛围,感觉等), 产生, 引起
Bahasa Indonesia
menciptakan (suasana), menghasilkan, memunculkan
ภาษาไทย
สร้างบรรยากาศ, ผลิต, ก่อให้เกิด
Español
crear (una atmósfera), producir, engendrar
Français
créer (une atmosphère), produire, engendrer
Deutsch
eine Atmosphäre schaffen, produzieren, erzeugen
Português
criar (atmosfera), produzir, gerar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.