Từ vựng
N1Danh từ

諮問機関

しもんきかん

Nghĩa

  • 1.cơ quan tư vấn
  • 2.ủy ban tư vấn
  • 3.tổ chức tư vấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
consultative body, advisory committee, advisory organ
Tiếng Việt
cơ quan tư vấn, ủy ban tư vấn, tổ chức tư vấn
日本語
諮問機関, 諮問委員会, 諮問機関
한국어
자문 기관, 자문 위원회, 자문 기구
中文
咨询机构, 顾问委员会, 顾问机构
Bahasa Indonesia
badan konsultatif
ภาษาไทย
คณะกรรมการที่ปรึกษา
Español
organo consultivo
Français
organe consultatif
Deutsch
Beratungsgremium
Português
órgão consultivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.