Từ vựng
N1Danh từ

自然淘汰

しぜんとうた

Nghĩa

  • 1.chọn lọc tự nhiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
natural selection
Tiếng Việt
chọn lọc tự nhiên
日本語
自然淘汰
한국어
자연선택
中文
自然选择
Bahasa Indonesia
seleksi alam
ภาษาไทย
การคัดเลือกตามธรรมชาติ
Español
selección natural
Français
sélection naturelle
Deutsch
natürliche Selektion
Português
seleção natural

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.