Từ vựng
N1Danh từ

憲章

けんしょう

Nghĩa

  • 1.hiến chương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
charter
Tiếng Việt
hiến chương
日本語
憲章
한국어
헌장
中文
章程
Bahasa Indonesia
piagam
ภาษาไทย
ธรรมนูญ
Español
carta
Français
charte
Deutsch
Charta
Português
cartas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.