Từ vựng
N2Danh từ

章魚

たこ

Nghĩa

  • 1.bạch tuộc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
octopus
Tiếng Việt
bạch tuộc
日本語
章魚
한국어
문어
中文
章鱼
Bahasa Indonesia
gurita
ภาษาไทย
ปลาหมึกยักษ์
Español
pulpo
Français
pieuvre
Deutsch
Oktopus
Português
polvo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.