N1Động từ nhóm 1
繰り出す
くりだす
Nghĩa
- 1.kéo ra
- 2.thả ra
- 3.ra ngoài theo nhóm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to draw (a thread), to let out (e.g. a rope), to head out as a group
- Tiếng Việt
- kéo ra, thả ra, ra ngoài theo nhóm
- 日本語
- 出す, 縄を出す, グループで出かける
- 한국어
- 실을 끌어내다, 밧줄을 풀다, 단체로 나가다
- 中文
- 抽出(线程), 释放(绳索), 作为一组出发
- Bahasa Indonesia
- mengeluarkan (benang)
- ภาษาไทย
- ดึง (ด้าย)
- Español
- sacar (un hilo)
- Français
- tirer (un fil)
- Deutsch
- ausstoßen
- Português
- puxar (um fio)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.