Từ vựng
N1Tính từ i

無駄遣い

むだづかい

Nghĩa

  • 1.lãng phí
  • 2.hoang phí
  • 3.tiêu tốn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
waste (of money, time, etc.), squandering, frittering away
Tiếng Việt
lãng phí, hoang phí, tiêu tốn
日本語
無駄に使う, 浪費, 贅沢使い
한국어
낭비, 허비, 분별 없는 사용
中文
浪费, 挥霍, 消耗
Bahasa Indonesia
pemborosan
ภาษาไทย
การใช้จ่ายอย่างไม่จำเป็น
Español
desperdicio
Français
gaspillage
Deutsch
Verschwendung
Português
desperdício

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.