N1Danh từ
無常迅速
むじょうじんそく
Nghĩa
- 1.nhịp độ (nhanh) của cuộc sống
- 2.thời kỳ thay đổi nhanh chóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the (fast) pace at which life passes, and thus the nearness of death, promptitude of the changes of the times
- Tiếng Việt
- nhịp độ (nhanh) của cuộc sống, thời kỳ thay đổi nhanh chóng
- 日本語
- 人生が過ぎ去る速さ, 時代の変化の迅速さ
- 한국어
- 삶이 지나가는 (빠른) 속도, 시대의 변화의 즉각성
- 中文
- 生活迅速流逝的节奏, 时代变化的迅速性
- Bahasa Indonesia
- keadaan cepat hidup
- ภาษาไทย
- จังหวะชีวิตที่รวดเร็ว
- Español
- velocidad de la vida
- Français
- rythme rapide de la vie
- Deutsch
- schneller Lebensrhythmus
- Português
- ritmo rápido da vida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.