Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

湧き出る

わきでる

Nghĩa

  • 1.phun ra
  • 2.tuôn trào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to gush out, to spout
Tiếng Việt
phun ra, tuôn trào
日本語
湧き出る
한국어
솟구치다, 뿜어내다
中文
喷出, 涌出
Bahasa Indonesia
memancar, memuntahkan
ภาษาไทย
พุ่งออกมา, 喷出
Español
brotar, arrojar
Français
jaillir, gicler
Deutsch
ausströmen, spritzen
Português
jorrar, espoucar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.