phun trào, dâng lên
On'yomi (音読み)
- ユ
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
- わ.く
- わ.かす
Về kanji này
Kanji "湧" có nghĩa chính là "vọt lên" hay "suối nguồn". Kanji này thường được dùng như động từ, ví dụ như "湧く" (わく), có nghĩa là "phun ra" hoặc "quay về nguồn". Một số từ ghép tiêu biểu như "湧水" (ゆうすい) chỉ nước suối, và "湧き出る" (わきでる) có nghĩa là "phun ra". Ngoài ra, trong từ "温泉" (おんせん) có nghĩa là "suối nước nóng", Kanji này cũng thể hiện ý nghĩa về nước suối tự nhiên. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh nói về nước, kanji "湧" thường mang tính chất tích cực, biểu thị sự tràn đầy sức sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
泉から水が湧き出た。
Nước phun ra từ suối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to gush, to surge, to well up
- Tiếng Việt
- phun trào, dâng lên
- 日本語
- 湧く, 湧かす
- 한국어
- 분출하다
- 中文
- 涌出
- id
- memancar
- th
- พุ่งออกมา
- es
- emergente
- fr
- jaillir
- de
- quellen
- pt
- jorrar
Từ ghép phổ biến
- 湧水spring water
- 湧き出るto gush out, to spout
- 温泉hot spring
- 湧くto well up, to bubble up
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.