N1Danh từ
普遍妥当
ふへんだとう
Nghĩa
- 1.khả năng hợp lệ phổ quát
- 2.phù hợp trong mọi tình huống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- universal validity, fitting into any situation
- Tiếng Việt
- khả năng hợp lệ phổ quát, phù hợp trong mọi tình huống
- 日本語
- 普遍妥当, すべての状況に適合
- 한국어
- 보편적 타당성, 어떤 상황에도 적합
- 中文
- 普遍有效, 适用于任何情况
- Bahasa Indonesia
- validitas universal
- ภาษาไทย
- ความถูกต้องทั่วไป
- Español
- validez universal
- Français
- validité universelle
- Deutsch
- universelle Gültigkeit
- Português
- validade universal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.