N1Danh từ
正当
せいとう
Nghĩa
- 1.hợp lý
- 2.hợp pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- just, justifiable, right
- Tiếng Việt
- hợp lý, hợp pháp
- 日本語
- 正当, 正当性, 正しい
- 한국어
- 정당한, 정당화된, 옳은
- 中文
- 合理的, 正当, 正确
- Bahasa Indonesia
- adil
- ภาษาไทย
- ชอบธรรม
- Español
- justo
- Français
- juste
- Deutsch
- gerechtfertigt
- Português
- justificável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.