N1Danh từ
相当
そうとう
Nghĩa
- 1.tương ứng
- 2.tương đương
- 3.thích hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- corresponding to (in meaning, function, etc.), being equivalent to, appropriate
- Tiếng Việt
- tương ứng, tương đương, thích hợp
- 日本語
- 相当, 等しい, 適切
- 한국어
- 상당, 동일, 적절
- 中文
- 对应于, 等同于, 适当
- Bahasa Indonesia
- sesuai dengan
- ภาษาไทย
- เทียบเท่า
- Español
- correspondiente a
- Français
- correspondant à
- Deutsch
- entsprechend
- Português
- correspondente a
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.