N3Danh từ
枝分かれ
えだわかれ
Nghĩa
- 1.nhánh phân nhánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- branching
- Tiếng Việt
- nhánh phân nhánh
- 日本語
- 枝分かれ
- 한국어
- 갈라짐
- 中文
- 分支
- Bahasa Indonesia
- percabangan
- ภาษาไทย
- การแยกแขนง
- Español
- ramificación
- Français
- ramification
- Deutsch
- Verzweigung
- Português
- ramificação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.