nhánh cây
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- えだ
Về kanji này
Kanji 「枝」có nghĩa chính là "cành" hay "nhánh" trong tiếng Việt. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong từ 「枝豆」(えだまめ, edamame) có nghĩa là đậu non, một món ăn phổ biến. Một từ khác là 「枝葉」(しよう, shiyou) có nghĩa là cành và lá, thường được dùng để chỉ sự phát triển của cây cối. Còn 「枝分かれ」(えだわかれ, edawakare) có nghĩa là sự phân nhánh, diễn tả cách mà một cái cây chia ra thành nhiều nhánh nhỏ. Lưu ý rằng kanji này không thường được sử dụng trong các động từ, chủ yếu chỉ xuất hiện trong các danh từ liên quan đến cây cối.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
木の枝に鳥が止まっている。
Một con chim đang đậu trên cành cây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- branch
- Tiếng Việt
- nhánh cây
- 日本語
- 枝
- 한국어
- 가지
- 中文
- 树枝
- id
- cabang
- th
- กิ่ง
- es
- rama
- fr
- branche
- de
- Zweig
- pt
- galho
Từ ghép phổ biến
- 枝豆edamame
- 枝葉branches and leaves
- 枝分かれbranching
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.