N1Danh từ
条件付き
じょうけんつき
Nghĩa
- 1.có điều kiện
- 2.điều kiện
- 3.có sự ràng buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- conditional, qualified, with conditions attached
- Tiếng Việt
- có điều kiện, điều kiện, có sự ràng buộc
- 日本語
- 条件付き, 条件がある, 条件付きで
- 한국어
- 조건부, 제한된, 조건이 붙은
- 中文
- 有条件, 附带条件, 条件限制
- Bahasa Indonesia
- bersyarat
- ภาษาไทย
- มีเงื่อนไข
- Español
- condicional
- Français
- conditionnel
- Deutsch
- bedingt
- Português
- condicional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.