N1Danh từ
拉致問題
らちもんだい
Nghĩa
- 1.vấn đề bắt cóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abduction issue (esp. of those Japanese abducted by North Korea)
- Tiếng Việt
- vấn đề bắt cóc
- 日本語
- 拉致問題
- 한국어
- 납치 문제
- 中文
- 绑架问题
- Bahasa Indonesia
- masalah penculikan
- ภาษาไทย
- ปัญหาการลักพาตัว
- Español
- tema de secuestro
- Français
- problème d'enlèvement
- Deutsch
- Thema Entführung
- Português
- questão do sequestro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨年、政府は拉致問題の関連する問題を討議した
Năm ngoái, chính phủ đã thảo luận về các vấn đề liên quan đến vấn đề bắt cóc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.