N1Danh từ
据え付け
すえつけ
Nghĩa
- 1.cài đặt
- 2.thiết lập
- 3.lắp đặt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- installation, setting, fitting
- Tiếng Việt
- cài đặt, thiết lập, lắp đặt
- 日本語
- 据え付け, 設置
- 한국어
- 설치, 설정, 사제품
- 中文
- 安装, 设置, 装配
- Bahasa Indonesia
- instalasi
- ภาษาไทย
- การติดตั้ง
- Español
- instalación
- Français
- installation
- Deutsch
- Installation
- Português
- instalação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.