N1Danh từ
必須条件
ひっすじょうけん
Nghĩa
- 1.điều kiện cần thiết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- essential condition
- Tiếng Việt
- điều kiện cần thiết
- 日本語
- 必須条件
- 한국어
- 필수 조건
- 中文
- 必需条件
- Bahasa Indonesia
- syarat penting
- ภาษาไทย
- เงื่อนไขที่จำเป็น
- Español
- condición esencial
- Français
- condition essentielle
- Deutsch
- wesentliche Bedingung
- Português
- condição essencial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.