Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

抜け出す

ぬけだす

Nghĩa

  • 1.trốn thoát
  • 2.ra ngoài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to escape, to come out
Tiếng Việt
trốn thoát, ra ngoài
日本語
脱出する
한국어
탈출하다, 나오다
中文
逃脱, 出来
Bahasa Indonesia
melarikan diri, keluar
ภาษาไทย
หลบหนี, ออกมา
Español
escapar, salir
Français
s'échapper, sortir
Deutsch
entkommen, herauskommen
Português
escapar, sair

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.