rút ra, gỡ bỏ, vượt qua
On'yomi (音読み)
- バツ
- バチ
Kun'yomi (訓読み)
- ぬ.ける
- ぬ.く
- は.ずれる
- は.ずす
Về kanji này
Kanji "抜" có nghĩa chính là "rút ra", "loại bỏ" hoặc "vượt qua". Kanji này thường được dùng như động từ. Ví dụ, trong từ "抜け出す" (ぬけだす), nó có nghĩa là "trốn thoát". Một từ khác là "抜群" (ばつぐん), nghĩa là "xuất sắc", thường dùng để khen ngợi ai đó giỏi trong một lĩnh vực. Cuối cùng, "抜粋" (ばっすい) có nghĩa là "trích dẫn" hay "trích xuất", dùng khi bạn lấy một phần của tài liệu. Lưu ý rằng kanji này có nhiều cách đọc khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
敵の手から剣を抜いた。
Tôi đã rút kiếm khỏi tay kẻ thù.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pull out, remove, exceed
- Tiếng Việt
- rút ra, gỡ bỏ, vượt qua
- 日本語
- 抜く, 引き抜く, 外す
- 한국어
- 제거하다
- 中文
- 拔出
- id
- mengeluarkan
- th
- ดึงออก
- es
- quitar
- fr
- retirer
- de
- entfernen
- pt
- remover
Từ ghép phổ biến
- 抜け出すto escape, to come out
- 抜群outstanding, incomparably good
- 抜粋excerpt, selected passage
- 抜けるto come out, to fall out, to be missing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.