Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 手tần suất #592Kanji Jōyō (thường dụng)

rút ra, gỡ bỏ, vượt qua

On'yomi (音読み)

  • バツ
  • バチ

Kun'yomi (訓読み)

  • ぬ.ける
  • ぬ.く
  • は.ずれる
  • は.ずす

Gợi nhớ

Hình ảnh bàn tay (手) đang kéo ra một khối tròn (月) giúp bạn nhớ rằng "抜" có nghĩa là "kéo ra, loại bỏ".

Về kanji này

Kanji "抜" có nghĩa chính là "rút ra", "loại bỏ" hoặc "vượt qua". Kanji này thường được dùng như động từ. Ví dụ, trong từ "抜け出す" (ぬけだす), nó có nghĩa là "trốn thoát". Một từ khác là "抜群" (ばつぐん), nghĩa là "xuất sắc", thường dùng để khen ngợi ai đó giỏi trong một lĩnh vực. Cuối cùng, "抜粋" (ばっすい) có nghĩa là "trích dẫn" hay "trích xuất", dùng khi bạn lấy một phần của tài liệu. Lưu ý rằng kanji này có nhiều cách đọc khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 敵の手から剣を抜いた。

    Tôi đã rút kiếm khỏi tay kẻ thù.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
pull out, remove, exceed
Tiếng Việt
rút ra, gỡ bỏ, vượt qua
日本語
抜く, 引き抜く, 外す
한국어
제거하다
中文
拔出
id
mengeluarkan
th
ดึงออก
es
quitar
fr
retirer
de
entfernen
pt
remover

Từ ghép phổ biến

  • 抜け出すぬけだすto escape, to come out
  • 抜群ばつぐんoutstanding, incomparably good
  • 抜粋ばっすいexcerpt, selected passage
  • 抜けるぬけるto come out, to fall out, to be missing

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.