Từ vựng
N3Tính từ i

扱い

あつかい

Nghĩa

  • 1.cách đối xử
  • 2.sự quản lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
treatment, handling
Tiếng Việt
cách đối xử, sự quản lý
日本語
扱い
한국어
취급
中文
处理
Bahasa Indonesia
perlakuan
ภาษาไทย
การจัดการ
Español
tratamiento
Français
traitement
Deutsch
Behandlung
Português
tratamento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 児童が本を乱暴に扱いました。

    Trẻ em đã xử lý sách một cách thô bạo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.