N1Động từ nhóm 1
思い描く
おもいえがく
Nghĩa
- 1.tưởng tượng
- 2.hình dung
- 3.đoán ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to imagine, to picture, to figure
- Tiếng Việt
- tưởng tượng, hình dung, đoán ra
- 日本語
- 思い描く, 想像する, 心に描く
- 한국어
- 상상하다, 그리다, 그림을 그리다
- 中文
- 想象, 描绘, 设想
- Bahasa Indonesia
- membayangkan
- ภาษาไทย
- การจินตนาการ
- Español
- imaginar
- Français
- imaginer
- Deutsch
- vorstellen
- Português
- imaginar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.