Từ vựng
N1Danh từ

忍び込む

しのびこむ

Nghĩa

  • 1.lén vào
  • 2.đột nhập
  • 3.lén sneak vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to creep in, to steal in, to sneak in
Tiếng Việt
lén vào, đột nhập, lén sneak vào
日本語
忍び込む
한국어
살금살금 들어가다, 몰래 들어가다, 도둑질하다
中文
潜入, 偷偷进入, 悄悄地靠近
Bahasa Indonesia
悄悄进入
ภาษาไทย
แอบเข้าไป
Español
introducirse
Français
s'introduire
Deutsch
einschleichen
Português
entrar sorrateiramente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.