N2Danh từ
米軍
べいぐん
Nghĩa
- 1.quân đội Mỹ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- U.S. military
- Tiếng Việt
- quân đội Mỹ
- 日本語
- 米軍
- 한국어
- 미군
- 中文
- 美国军队
- Bahasa Indonesia
- militer A.S.
- ภาษาไทย
- กองทัพสหรัฐอเมริกา
- Español
- militar estadounidense
- Français
- militaire américain
- Deutsch
- US-Militär
- Português
- militar dos EUA
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.