Quay lại từ điển
JLPT N118画 · 18 nétbộ thủ 門tần suất #751Kanji Jōyō (thường dụng)

chiến đấu

On'yomi (音読み)

  • トウ

Kun'yomi (訓読み)

  • たたか.う
  • あらそ.う

Gợi nhớ

Cửa lớn (門) như sàn đấu, nơi mà những chiến binh (闘) can đảm chiến đấu cho đến cùng.

Về kanji này

Kanji "闘" có nghĩa chính là "chiến đấu" hoặc "chiến tranh". Nó thường được dùng như một động từ trong các câu nói về các cuộc chiến đấu hay xung đột. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "春闘" (しゅんとう), nghĩa là "chiến dịch lao động mùa xuân", "戦闘" (せんとう), nghĩa là "trận đánh" và "闘争" (とうそう), nghĩa là "cuộc đấu tranh". Khi sử dụng, bạn nên nhớ rằng kanji này thường mang ý nghĩa mạnh mẽ liên quan đến sự chiến đấu vì mục tiêu nào đó.

Câu ví dụ

  • 彼は悪と闘っている。

    Anh ấy đang chống lại cái ác.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
fight, war
Tiếng Việt
chiến đấu
日本語
闘う
한국어
싸움
中文
斗争
id
pertempuran
th
การต่อสู้
es
lucha
fr
combat
de
Kampf
pt
luta

Từ ghép phổ biến

  • 春闘しゅんとうspring labor offensive, annual spring wage bargaining round
  • 戦闘せんとうbattle, fight, combat
  • 闘争とうそうfight, battle, combat
  • 格闘かくとう(hand-to-hand) fight, grapple, scuffle
  • 敢闘かんとうfighting bravely
  • 共闘きょうとうjoint struggle, common (united) front
  • 健闘けんとうfighting bravely, strenuous efforts
  • 奮闘ふんとうstrenuous effort, hard struggle, working hard

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.