chiến đấu
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- たたか.う
- あらそ.う
Về kanji này
Kanji "闘" có nghĩa chính là "chiến đấu" hoặc "chiến tranh". Nó thường được dùng như một động từ trong các câu nói về các cuộc chiến đấu hay xung đột. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "春闘" (しゅんとう), nghĩa là "chiến dịch lao động mùa xuân", "戦闘" (せんとう), nghĩa là "trận đánh" và "闘争" (とうそう), nghĩa là "cuộc đấu tranh". Khi sử dụng, bạn nên nhớ rằng kanji này thường mang ý nghĩa mạnh mẽ liên quan đến sự chiến đấu vì mục tiêu nào đó.
Câu ví dụ
彼は悪と闘っている。
Anh ấy đang chống lại cái ác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fight, war
- Tiếng Việt
- chiến đấu
- 日本語
- 闘う
- 한국어
- 싸움
- 中文
- 斗争
- id
- pertempuran
- th
- การต่อสู้
- es
- lucha
- fr
- combat
- de
- Kampf
- pt
- luta
Từ ghép phổ biến
- 春闘spring labor offensive, annual spring wage bargaining round
- 戦闘battle, fight, combat
- 闘争fight, battle, combat
- 格闘(hand-to-hand) fight, grapple, scuffle
- 敢闘fighting bravely
- 共闘joint struggle, common (united) front
- 健闘fighting bravely, strenuous efforts
- 奮闘strenuous effort, hard struggle, working hard
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.