mồ côi, cô độc
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「孤」 có nghĩa chính là "mồ côi" hoặc "một mình". Kanji này thường được dùng trong danh từ, không có cách đọc kun. Một số từ ghép phổ biến như "孤児 (こじ)" có nghĩa là "trẻ mồ côi", "孤独 (こどく)" có nghĩa là "sự cô độc", và "孤立 (こりつ)" nghĩa là "sự cách ly". Kanji này thể hiện sự đơn độc và không có liên kết. Nên lưu ý rằng, trong các từ mang nghĩa tiêu cực như "cô đơn", kanji 「孤」 thường gợi lên một cảm giác buồn bã, vì nó liên quan đến sự tách biệt và thiếu tình thương.
Câu ví dụ
彼は孤独を愛する。
Anh ấy yêu sự cô đơn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- orphan, alone
- Tiếng Việt
- mồ côi, cô độc
- 日本語
- 孤, 一人
- 한국어
- 고아, 혼자
- 中文
- 孤儿, 孤独
- id
- anak yatim, sendiri
- th
- เด็กกำพร้า, โดดเดี่ยว
- es
- huérfano, solo
- fr
- orphelin, seul
- de
- Waisenkind, allein
- pt
- órfão, sozinho
Từ ghép phổ biến
- 孤児orphan, person without friends
- 孤独solitude, loneliness, isolation
- 孤立isolation, being alone, being friendless
- 孤児院orphanage
- 孤島solitary island, isolated island
- 孤高aloof, proudly independent, standing apart
- 孤軍奮闘fighting alone
- 遺孤orphan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.