N1Danh từ
嫉妬の炎
しっとのほのお
Nghĩa
- 1.ngọn lửa ghen tuông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flames of jealousy
- Tiếng Việt
- ngọn lửa ghen tuông
- 日本語
- 嫉妬の炎, 嫉妬の火
- 한국어
- 질투의 불꽃
- 中文
- 嫉妒之火
- Bahasa Indonesia
- api cemburu
- ภาษาไทย
- เปลวไฟแห่งความอิจฉา
- Español
- llamas de envidia
- Français
- flammes de jalousie
- Deutsch
- Flammen der Eifersucht
- Português
- chamas de ciúmes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.