ghen tị
On'yomi (音読み)
- ト
- ツ
Kun'yomi (訓読み)
- ねた.む
- そね.む
- つも.る
- ふさ.ぐ
Về kanji này
Kanji 「妬」 có nghĩa chính là "ghen tuông" hoặc "đố kỵ". Kanji này thường được sử dụng như danh từ và động từ. Một số từ ghép điển hình là 嫉妬 (しっと) có nghĩa là "ghen tuông", 妬む (ねたむ) có nghĩa là "ghen tị", và 妬み (ねたみ) cũng mang nghĩa là "tâm lý ghen tị". Ngoài ra, kanji này còn có thể được sử dụng trong cụm 妬心 (としん) nói về "tâm trạng ghen tuông". Lưu ý rằng cảm xúc này thường được coi là tiêu cực trong văn hóa, vì vậy, nên cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
彼女は妬みを感じている。
Cô ấy cảm thấy ghen tị.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- jealous, envy
- Tiếng Việt
- ghen tị
- 日本語
- 妬む
- 한국어
- 질투
- 中文
- 嫉妒
- id
- cemburu
- th
- อิจฉา
- es
- celoso
- fr
- jaloux
- de
- eifersüchtig
- pt
- ciumento
Từ ghép phổ biến
- 嫉妬jealousy, envy
- 妬むto be jealous of, to envy, to begrudge
- 妬みjealousy, envy
- 妬心jealousy
- 妬くto be jealous of, to be envious of, to envy
- 嫉妬心feeling of envy, jealous feeling
- 嫉妬深い(deeply) jealous
- 妬ましいjealous, envious
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.