N1Danh từ
婚姻届書
こんいんとどけしょ
Nghĩa
- 1.giấy đăng ký kết hôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- marriage registration
- Tiếng Việt
- giấy đăng ký kết hôn
- 日本語
- 婚姻届書, 結婚届
- 한국어
- 혼인 신고서
- 中文
- 婚姻登记表
- Bahasa Indonesia
- formulir pendaftaran nikah
- ภาษาไทย
- แบบฟอร์มการจดทะเบียนสมรส
- Español
- documento de registro matrimonial
- Français
- formulaire d'enregistrement de mariage
- Deutsch
- Ehe-Registrierungsformular
- Português
- formulário de registro de casamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.