N3Động từ nhóm 1
届く
とどく
Nghĩa
- 1.đến nơi
- 2.đạt đến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to arrive, to reach
- Tiếng Việt
- đến nơi, đạt đến
- 日本語
- 届く
- 한국어
- 도착하다, 도달하다
- 中文
- 到达, 抵达
- Bahasa Indonesia
- tiba, mencapai
- ภาษาไทย
- มาถึง, ไปถึง
- Español
- llegar, alcanzar
- Français
- arriver, atteindre
- Deutsch
- ankommen, erreichen
- Português
- chegar, alcançar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい畳が届く。
Những tấm chiếu mới đã được giao đến.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.