Từ vựng
N1Danh từ

器械体操

きかいたいそう

Nghĩa

  • 1.thể dục dụng cụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
apparatus gymnastics, artistic gymnastics
Tiếng Việt
thể dục dụng cụ
日本語
器械体操, アーティスティック体操
한국어
기계 체조, 예술 체조
中文
器械体操, 艺术体操
Bahasa Indonesia
senam alat
ภาษาไทย
ยิมนาสติก
Español
gimnasia de aparato
Français
gymnastique artistique
Deutsch
Geräturnen
Português
ginástica de aparelhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.