Từ vựng
N1Danh từ

半睡半醒

はんすいはんせい

Nghĩa

  • 1.nửa tỉnh nửa mê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
half asleep and half awake
Tiếng Việt
nửa tỉnh nửa mê
日本語
半睡半醒
한국어
반수 반각
中文
半睡半醒
Bahasa Indonesia
setengah tidur
ภาษาไทย
ครึ่งหลับครึ่งตื่น
Español
medio dormido
Français
à moitié endormi
Deutsch
halb schlafend
Português
meio acordado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.