N2Danh từ
短睡
たんすい
Nghĩa
- 1.ngủ ngắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- short sleep, nap
- Tiếng Việt
- ngủ ngắn
- 日本語
- 短睡
- 한국어
- 짧은 수면, 낮잠
- 中文
- 短暂睡眠, 小睡
- Bahasa Indonesia
- tidur singkat, tidur siang
- ภาษาไทย
- งีบหลับสั้นๆ, งีบ
- Español
- sueño corto, siesta
- Français
- court sommeil, sieste
- Deutsch
- kurzer Schlaf, Nickerchen
- Português
- descanso curto, soneca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.