Từ vựng
N1Danh từ

同士討ち

どうしうち

Nghĩa

  • 1.hỏa lực bạn bè
  • 2.giết nhau do nhầm lẫn
  • 3.xung đột nội bộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
friendly fire, killing each other by mistake, internecine strife
Tiếng Việt
hỏa lực bạn bè, giết nhau do nhầm lẫn, xung đột nội bộ
日本語
友軍による攻撃, 誤って互いに殺し合う, 内輪の争い
한국어
우호적 공격, 실수로 서로 죽임, 내전의 분쟁
中文
友军火力, 误杀, 内部冲突
Bahasa Indonesia
tembakan sahabat, bunuh-membunuh, pertempuran antar-fraksi
ภาษาไทย
ยิงกันเอง, การสังหารกันเอง, ความขัดแย้งภายใน
Español
fuego amigo, muerte entre amigos, conflicto interno
Français
tir ami, s'entretuer, lutte interne
Deutsch
Freundschaftsfeuer, gegenseitiger Mord, interne Streitigkeiten
Português
fogo amigo, morte entre amigos, conflito interno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.