Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

出尽くす

でつくす

Nghĩa

  • 1.ra hết hoàn toàn
  • 2.được thể hiện đầy đủ (quan điểm, ý tưởng, v.v.)
  • 3.được phát biểu đầy đủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to come out completely, to be fully expressed (of views, ideas, etc.), to be aired fully
Tiếng Việt
ra hết hoàn toàn, được thể hiện đầy đủ (quan điểm, ý tưởng, v.v.), được phát biểu đầy đủ
日本語
完全に出てくる, (意見やアイデアが)完全に表現される, 完全に放送される
한국어
완전히 나오다, 완전히 표현되다, 충분히 방송되다
中文
完全出来, 充分表达(观点、想法等), 彻底公开
Bahasa Indonesia
keluar sepenuhnya, diekspresikan sepenuhnya, diekspresikan sepenuhnya
ภาษาไทย
ออกมาทั้งหมด, แสดงออกมาอย่างเต็มที่, ถูกแสดงออกมาอย่างเต็มที่
Español
salir completamente, expresarse plenamente, ser expresado completamente
Français
sortir entièrement, être pleinement exprimé, être totalement révélé
Deutsch
vollständig herauskommen, vollständig ausgedrückt werden, vollständig geäußert werden
Português
sair completamente, ser plenamente expresso, ser totalmente divulgado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.