Từ vựng
N1Danh từ

公序良俗

こうじょりょうぞく

Nghĩa

  • 1.trật tự và đạo đức công cộng
  • 2.tiêu chuẩn xã hội
  • 3.chính sách công

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public order and morals, social standards, public policy
Tiếng Việt
trật tự và đạo đức công cộng, tiêu chuẩn xã hội, chính sách công
日本語
公の秩序と倫理, 社会基準, 公共政策
한국어
공공 질서와 도덕, 사회적 기준, 공공 정책
中文
公共秩序与道德, 社会标准, 公共政策
Bahasa Indonesia
ketertiban dan moral publik, standar sosial, kebijakan publik
ภาษาไทย
ระเบียบและศีลธรรมสาธารณะ, มาตรฐานทางสังคม, นโยบายสาธารณะ
Español
orden público y moral, normas sociales, política pública
Français
ordre public et moral, normes sociales, politique publique
Deutsch
Öffentliche Ordnung und Sitten, sozialen Standards, Öffentliche Politik
Português
ordem pública e moral, normas sociais, política pública

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.