N1Danh từ
刈り込む
かりこむ
Nghĩa
- 1.tỉa
- 2.cắt gọn
- 3.cắt lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to prune, to trim, to cut back
- Tiếng Việt
- tỉa, cắt gọn, cắt lại
- 日本語
- 刈り込む, 剪定する, 切り戻す
- 한국어
- 자르다, 다듬다, 잘라내다
- 中文
- 修剪, 剪短, 剪切
- Bahasa Indonesia
- memangkas
- ภาษาไทย
- ตัดแต่ง
- Español
- podar
- Français
- tailler
- Deutsch
- stutzen
- Português
- podar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.